Thời tiết Tân Lập
Thời tiết hôm nay 8 thg 11 2026, 00:07:23
21°C
Nhiều mây
Nhiệt độ
21°C
Gió
5.98 km/h 336°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
93%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1017 mbar
Hôm nay tại Tân Lập dự kiến mây rải rác. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 28°C vào ban ngày và giảm xuống 20°C vào ban đêm. Gió hướng đông với tốc độ lên tới 19 km/h.
Xác suất có mưa là 0%. Độ ẩm trung bình khoảng 57%. Áp suất khí quyển khoảng 1016 mbar.
Dự báo thời tiết Tân Lập 14 ngày tới
28°C
Mây rải rác
Cao / Thấp
28°/20°
Gió
18.65 km/h 76°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
57%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
23°C
Mưa
Cao / Thấp
23°/19°
Gió
14.29 km/h 45°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
88%
Lượng mưa
5.2 mm
Áp suất
1018 mbar
23°C
Mưa
Cao / Thấp
23°/20°
Gió
19.8 km/h 51°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
97%
Lượng mưa
23.9 mm
Áp suất
1017 mbar
21°C
Mưa to
Cao / Thấp
21°/21°
Gió
11.74 km/h 40°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
99%
Lượng mưa
50.1 mm
Áp suất
1017 mbar
23°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
23°/20°
Gió
13.36 km/h 61°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
91%
Lượng mưa
7.5 mm
Áp suất
1016 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/20°
Gió
10.08 km/h 71°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
3 mm
Áp suất
1016 mbar
26°C
Mưa
Cao / Thấp
26°/20°
Gió
7.6 km/h 86°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
75%
Lượng mưa
9 mm
Áp suất
1015 mbar
26°C
Mưa
Cao / Thấp
26°/20°
Gió
8.14 km/h 83°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
5 mm
Áp suất
1014 mbar
26°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
26°/20°
Gió
8.96 km/h 78°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
5 mm
Áp suất
1014 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/20°
Gió
12.1 km/h 79°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
74%
Lượng mưa
1.7 mm
Áp suất
1014 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/20°
Gió
14.36 km/h 77°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
0.9 mm
Áp suất
1015 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/20°
Gió
13.82 km/h 81°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
0.6 mm
Áp suất
1017 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/21°
Gió
11.63 km/h 94°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
0.4 mm
Áp suất
1016 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/20°
Gió
11.52 km/h 39°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
4.2 mm
Áp suất
1016 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Gia Lai
Tân Lập
—Plei Ya Pon
—Plei Tơdrah
—Plei Preng Het
—Plei Morr
—Plei Krom Hô
—Plei Jut
—Plei Gao Lang
—Plei Brẽl Dôr
—Phú Thiện
—Nước Vao
—Mỹ Điến
—Kon Kô Mô
—Hội Nhơn
—Đức Long
—Dè King Dour
—Cửu Thành
—Cấn Hậu
—Ban Ngol Ré
—Ay Hơ Lay
—An Đức
—KPăk
—Plei Tơ Vọn
—Bản Leng
—Buôn Khăn
—Làng Yun
—An Thượng Bốn
—Xóm Thọ Lâm Hạ
—Văn Cang
—Thuận Nhứt
—