Thời tiết Mường Mít
Thời tiết hôm nay 23 thg 9 2026, 08:51:27
27°C
Trời quang
Nhiệt độ
27°C
Gió
2.52 km/h 219°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
Hôm nay tại Mường Mít dự kiến mưa nhỏ. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 32°C vào ban ngày và giảm xuống 20°C vào ban đêm. Gió hướng đông với tốc độ lên tới 6 km/h.
Xác suất có mưa là 76%, lượng mưa dự kiến 1.5 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 59%. Áp suất khí quyển khoảng 1016 mbar.
Dự báo thời tiết Mường Mít 14 ngày tới
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/20°
Gió
6.08 km/h 71°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
59%
Lượng mưa
1.5 mm
Áp suất
1016 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/20°
Gió
6.59 km/h 86°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
61%
Lượng mưa
2.5 mm
Áp suất
1015 mbar
31°C
Mây rải rác
Cao / Thấp
31°/20°
Gió
5.4 km/h 77°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
59%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1014 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/20°
Gió
5.15 km/h 209°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
0.2 mm
Áp suất
1012 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/21°
Gió
4.43 km/h 173°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
3 mm
Áp suất
1010 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/21°
Gió
5.11 km/h 214°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
5.5 mm
Áp suất
1011 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/21°
Gió
5.08 km/h 202°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
70%
Lượng mưa
2.4 mm
Áp suất
1012 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/23°
Gió
4.36 km/h 223°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
5.9 mm
Áp suất
1011 mbar
29°C
Mưa
Cao / Thấp
29°/22°
Gió
4.03 km/h 56°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
85%
Lượng mưa
31.7 mm
Áp suất
1010 mbar
27°C
Mưa
Cao / Thấp
27°/21°
Gió
3.38 km/h 54°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
90%
Lượng mưa
15.4 mm
Áp suất
1011 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/20°
Gió
4.93 km/h 100°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
67%
Lượng mưa
1.4 mm
Áp suất
1012 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/21°
Gió
5.44 km/h 219°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
87%
Lượng mưa
5.9 mm
Áp suất
1012 mbar
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/21°
Gió
5.08 km/h 170°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
12 mm
Áp suất
1011 mbar
27°C
Mưa
Cao / Thấp
27°/22°
Gió
5.47 km/h 215°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
97%
Lượng mưa
15.2 mm
Áp suất
1012 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Lai Châu
Bản Mương Câu
—Lay Táo
—Khoang Thèn
—Huổi Luông
—Can Hô
—Bản Ten
—Bản Phải
—Bản Nam Pa Kinh
—Bản Nam Cuổi
—Bản Mêu
—Bản Khi
—Bản Doun
—Bản Pắc Lý
—Pa Tiết
—Can Hồ
—Đội Bốn
—Bản Ma Sa Phìn Cao
—Bản Nà Ngà
—Bản Ho Ui Thái
—Hà Nhì
—Hoàng Liên Sơn Một
—Yao Chản
—Thèn Sin
—Sì Phây
—Sang Hai
—Pin Chang
—Ouei Louan
—Nà Sẳng
—Nam Out
—Nam Cho To
—