Thời tiết Xuân Thọ
Thời tiết hôm nay 23 thg 9 2026, 10:55:10
20°C
Mưa nhỏ
Nhiệt độ
20°C
Gió
5.15 km/h 108°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
95%
Lượng mưa
0.4 mm
Áp suất
1014 mbar
Hôm nay tại Xuân Thọ dự kiến mưa. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 20°C vào ban ngày và giảm xuống 18°C vào ban đêm. Gió hướng đông với tốc độ lên tới 5 km/h.
Xác suất có mưa là 100%, lượng mưa dự kiến 8.1 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 95%. Áp suất khí quyển khoảng 1014 mbar.
Dự báo thời tiết Xuân Thọ 14 ngày tới
20°C
Mưa
Cao / Thấp
20°/18°
Gió
5.36 km/h 112°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
95%
Lượng mưa
8.1 mm
Áp suất
1014 mbar
19°C
Mưa to
Cao / Thấp
19°/18°
Gió
4.86 km/h 228°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
99%
Lượng mưa
40.7 mm
Áp suất
1015 mbar
24°C
Mưa
Cao / Thấp
24°/17°
Gió
8.64 km/h 198°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
80%
Lượng mưa
10.8 mm
Áp suất
1016 mbar
25°C
Mưa
Cao / Thấp
25°/16°
Gió
7.38 km/h 194°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
59%
Lượng mưa
19.2 mm
Áp suất
1015 mbar
24°C
Mưa
Cao / Thấp
24°/18°
Gió
7.42 km/h 250°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
72%
Lượng mưa
12.1 mm
Áp suất
1014 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/17°
Gió
9.68 km/h 265°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
63%
Lượng mưa
5.1 mm
Áp suất
1014 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/17°
Gió
9.83 km/h 264°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
2 mm
Áp suất
1016 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/18°
Gió
10.91 km/h 278°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
82%
Lượng mưa
6.8 mm
Áp suất
1016 mbar
22°C
Mưa
Cao / Thấp
22°/17°
Gió
8.89 km/h 284°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
10.7 mm
Áp suất
1015 mbar
23°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
23°/18°
Gió
9 km/h 256°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
9.8 mm
Áp suất
1014 mbar
25°C
Mưa
Cao / Thấp
25°/17°
Gió
8.86 km/h 267°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
64%
Lượng mưa
11.1 mm
Áp suất
1014 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/17°
Gió
11.66 km/h 262°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
62%
Lượng mưa
3.2 mm
Áp suất
1014 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/16°
Gió
13 km/h 284°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
59%
Lượng mưa
0.8 mm
Áp suất
1013 mbar
19°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
19°/17°
Gió
5.94 km/h 302°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
97%
Lượng mưa
5.1 mm
Áp suất
1014 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Lâm Đồng
Xóm Tuy Tịnh Việt
—Xã Mường Mán
—Tchirong Kra
—Sidienne
—Phú Thạnh
—Nước Nhi
—Liên Hiệp
—Kondo Hanghơt
—Hoat
—Đinh An
—Countach Da
—Bù Rkoul
—Ka Rái
—Bu Krach
—B’sout Latch
—Bon Kanour
—Blé Sop
—Ấp Xuân An
—Ấp Sré Pa
—Ấp Lương Bình
—Ấp Hải Tân
—Mui Ne
—Thôn Mười
—Trung Tâm
—Thôn Hai
—Thôn Năm
—Thôn Một
—Thôn Năm
—Thôn Năm
—Thôn Hai
—