Thời tiết Xuân Thành
Thời tiết hôm nay 8 thg 11 2026, 00:07:51
16°C
Mây rải rác
Nhiệt độ
16°C
Gió
4.93 km/h 23°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
96%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1018 mbar
Hôm nay tại Xuân Thành dự kiến mây rải rác. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 25°C vào ban ngày và giảm xuống 15°C vào ban đêm. Gió hướng đông với tốc độ lên tới 12 km/h.
Xác suất có mưa là 0%. Độ ẩm trung bình khoảng 54%. Áp suất khí quyển khoảng 1015 mbar.
Dự báo thời tiết Xuân Thành 14 ngày tới
25°C
Mây rải rác
Cao / Thấp
25°/15°
Gió
12.2 km/h 80°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
54%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1015 mbar
24°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
24°/15°
Gió
16.45 km/h 68°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
51%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
21°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
21°/16°
Gió
13.64 km/h 68°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
99%
Lượng mưa
1.6 mm
Áp suất
1016 mbar
21°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
21°/17°
Gió
12.71 km/h 76°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
3 mm
Áp suất
1016 mbar
20°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
20°/17°
Gió
12.06 km/h 83°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
87%
Lượng mưa
2 mm
Áp suất
1016 mbar
20°C
Mưa to
Cao / Thấp
20°/17°
Gió
5.65 km/h 106°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
98%
Lượng mưa
36.7 mm
Áp suất
1016 mbar
21°C
Mưa
Cao / Thấp
21°/17°
Gió
4 km/h 58°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
10.2 mm
Áp suất
1016 mbar
24°C
Mưa
Cao / Thấp
24°/17°
Gió
4.75 km/h 97°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
15.5 mm
Áp suất
1015 mbar
25°C
Mưa
Cao / Thấp
25°/16°
Gió
6.8 km/h 99°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
63%
Lượng mưa
8.3 mm
Áp suất
1014 mbar
23°C
Mưa
Cao / Thấp
23°/16°
Gió
7.02 km/h 105°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
8.5 mm
Áp suất
1014 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/16°
Gió
8.32 km/h 91°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
61%
Lượng mưa
4.6 mm
Áp suất
1015 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/16°
Gió
8.82 km/h 78°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
71%
Lượng mưa
1.7 mm
Áp suất
1017 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/15°
Gió
8.17 km/h 121°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
55%
Lượng mưa
3 mm
Áp suất
1016 mbar
25°C
Mưa
Cao / Thấp
25°/16°
Gió
5.18 km/h 14°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
58%
Lượng mưa
8.1 mm
Áp suất
1015 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Lâm Đồng
Ấp Xuân An
—Ấp Sré Pa
—Ấp Lương Bình
—Ấp Hải Tân
—Mui Ne
—Thôn Mười
—Thôn Một
—Tân Phú
—Thôn Năm
—Thôn Một
—Thôn Năm
—Thôn Năm
—Thôn Hai
—Xuân Trường
—Xã Sông Trao
—Tchirong Tambor
—S’manian
—Potpé
—Omkir
—Liên Hoan
—Kondo Lieng Dang
—Hương Lâm
—Dinh Điền Thuần Hanh
—Cung Clang
—Bu R’koul
—Buôn Karang Co
—Bu Krak
—B’sre
—Bon Koi Dang
—Bnom
—