Thời tiết Trụ Pháp
Thời tiết hôm nay 7 thg 11 2026, 23:53:45
23°C
Mưa nhỏ
Nhiệt độ
23°C
Gió
4.39 km/h 286°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
89%
Lượng mưa
0.1 mm
Áp suất
1018 mbar
Hôm nay tại Trụ Pháp dự kiến mưa. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 30°C vào ban ngày và giảm xuống 23°C vào ban đêm. Gió hướng đông với tốc độ lên tới 15 km/h.
Xác suất có mưa là 100%, lượng mưa dự kiến 6.6 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 63%. Áp suất khí quyển khoảng 1017 mbar.
Dự báo thời tiết Trụ Pháp 14 ngày tới
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/23°
Gió
15.05 km/h 105°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
63%
Lượng mưa
6.6 mm
Áp suất
1017 mbar
29°C
Mưa
Cao / Thấp
29°/21°
Gió
15.62 km/h 44°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
15.4 mm
Áp suất
1019 mbar
22°C
Mưa to
Cao / Thấp
22°/17°
Gió
30.31 km/h 10°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
89%
Lượng mưa
25.5 mm
Áp suất
1025 mbar
18°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
18°/16°
Gió
8.64 km/h 244°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1026 mbar
21°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
21°/17°
Gió
6.8 km/h 291°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
67%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1023 mbar
22°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
22°/19°
Gió
10.01 km/h 306°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
69%
Lượng mưa
0.5 mm
Áp suất
1021 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/19°
Gió
9.5 km/h 314°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
85%
Lượng mưa
0.7 mm
Áp suất
1018 mbar
28°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
28°/20°
Gió
11.74 km/h 103°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1017 mbar
26°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
26°/20°
Gió
5.9 km/h 81°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
83%
Lượng mưa
1.1 mm
Áp suất
1016 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/23°
Gió
13.61 km/h 86°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
4.4 mm
Áp suất
1016 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/22°
Gió
12.92 km/h 71°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
68%
Lượng mưa
2.6 mm
Áp suất
1016 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/21°
Gió
23.08 km/h 24°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
6.9 mm
Áp suất
1018 mbar
22°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
22°/20°
Gió
10.55 km/h 334°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
82%
Lượng mưa
0.5 mm
Áp suất
1021 mbar
26°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
26°/17°
Gió
21.06 km/h 24°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
3 mm
Áp suất
1018 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Nghệ An
Trương Thịnh
—Thôn Đồng Cần
—Phương Cần
—Mỹ Yên
—Làng Mới
—Khai Hóa
—Đức Hậu
—Cụ Thôn
—Bản Xa Vang
—Bản Nọt
—Bản Khon Nam
—Bản Con Chùa
—Pa Ca
—Yên Hòa
—Bản Kẽm Hai
—Cồn Bụt
—Hòa Bắc
—Tân Hào
—Xuân Tiến
—Xóm Mười Một
—Hiếu Hạp
—Xóm Ba - Bốn
—Xóm Ba
—Đồng Minh
—Xóm Sáu
—Xóm Mười Một
—Kẻ Giếng
—Xóm Hai Mươi Sáu
—Yên Lý Thượng
—Xóm Ram
—