Thời tiết Terba
Thời tiết hôm nay 23 thg 9 2026, 08:54:23
21°C
Mưa nhỏ
Nhiệt độ
21°C
Gió
6.8 km/h 41°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
92%
Lượng mưa
0.1 mm
Áp suất
1016 mbar
Hôm nay tại Terba dự kiến mưa nhỏ. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 23°C vào ban ngày và giảm xuống 20°C vào ban đêm. Gió hướng đông bắc với tốc độ lên tới 8 km/h.
Xác suất có mưa là 100%, lượng mưa dự kiến 5 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 91%. Áp suất khí quyển khoảng 1016 mbar.
Dự báo thời tiết Terba 14 ngày tới
23°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
23°/20°
Gió
7.56 km/h 42°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
91%
Lượng mưa
5 mm
Áp suất
1016 mbar
24°C
Mưa
Cao / Thấp
24°/19°
Gió
4.97 km/h 53°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
93%
Lượng mưa
13.8 mm
Áp suất
1015 mbar
25°C
Mưa
Cao / Thấp
25°/19°
Gió
6.19 km/h 202°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
80%
Lượng mưa
9.5 mm
Áp suất
1016 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/19°
Gió
4.39 km/h 215°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
100%
Lượng mưa
4.6 mm
Áp suất
1016 mbar
24°C
Mưa
Cao / Thấp
24°/19°
Gió
4.39 km/h 225°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
84%
Lượng mưa
21.2 mm
Áp suất
1013 mbar
25°C
Mưa
Cao / Thấp
25°/20°
Gió
6.55 km/h 212°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
88%
Lượng mưa
19.3 mm
Áp suất
1014 mbar
25°C
Mưa to
Cao / Thấp
25°/20°
Gió
5.72 km/h 233°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
96%
Lượng mưa
22.3 mm
Áp suất
1015 mbar
27°C
Mưa
Cao / Thấp
27°/19°
Gió
8.46 km/h 232°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
64%
Lượng mưa
15.2 mm
Áp suất
1014 mbar
24°C
Mưa
Cao / Thấp
24°/20°
Gió
6.8 km/h 232°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
95%
Lượng mưa
15.5 mm
Áp suất
1014 mbar
26°C
Mưa to
Cao / Thấp
26°/19°
Gió
7.02 km/h 229°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
66%
Lượng mưa
27.2 mm
Áp suất
1013 mbar
25°C
Mưa
Cao / Thấp
25°/20°
Gió
5.36 km/h 226°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
78%
Lượng mưa
20.3 mm
Áp suất
1013 mbar
25°C
Mưa
Cao / Thấp
25°/18°
Gió
5.26 km/h 230°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
12.1 mm
Áp suất
1013 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/20°
Gió
4.5 km/h 238°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
99%
Lượng mưa
8.2 mm
Áp suất
1014 mbar
24°C
Mưa
Cao / Thấp
24°/18°
Gió
5.26 km/h 240°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
85%
Lượng mưa
23.4 mm
Áp suất
1013 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Quảng Ngãi
Tedrong Hongen
—Suối Loa
—Pơlei Latun
—Plei Tchar
—Phương Đình
—Pho Tu
—Ngọc Hoàng
—Mang Ri Yap
—Liệt Sơn
—Làng Dak Kla
—Kon Seng
—Kon Koliak
—Kon Bring
—Hmodo
—Gia Thủy Thượng
—Đạm Thúy
—Dak Ri Iop
—Dak Kơsa Peng
—Dak Chat
—Châu Bình
—Bah Diou
—An Đạo
—Tà Meng
—Thôn Nguyên
—Đội Ba
—Nước Gia
—Yên Ngựa
—Vi Wah
—Vân Hội
—Tong Not
—