Thời tiết Giêm Hà Trung
Thời tiết hôm nay 23 thg 9 2026, 08:56:52
27°C
Mưa
Nhiệt độ
27°C
Gió
6.8 km/h 74°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
79%
Lượng mưa
1.2 mm
Áp suất
1014 mbar
Hôm nay tại Giêm Hà Trung dự kiến mưa. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 28°C vào ban ngày và giảm xuống 25°C vào ban đêm. Gió hướng đông với tốc độ lên tới 12 km/h.
Xác suất có mưa là 100%, lượng mưa dự kiến 13.1 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 81%. Áp suất khí quyển khoảng 1014 mbar.
Dự báo thời tiết Giêm Hà Trung 14 ngày tới
28°C
Mưa
Cao / Thấp
28°/25°
Gió
11.56 km/h 94°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
13.1 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa
Cao / Thấp
29°/25°
Gió
17.39 km/h 78°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
22.1 mm
Áp suất
1013 mbar
28°C
Mưa
Cao / Thấp
28°/25°
Gió
14.29 km/h 281°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
5.5 mm
Áp suất
1012 mbar
27°C
Mưa
Cao / Thấp
27°/25°
Gió
10.66 km/h 140°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
93%
Lượng mưa
14.3 mm
Áp suất
1011 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/25°
Gió
11.3 km/h 171°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
4.9 mm
Áp suất
1010 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/25°
Gió
11.34 km/h 106°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
6.7 mm
Áp suất
1010 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/25°
Gió
15.55 km/h 252°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
74%
Lượng mưa
1.7 mm
Áp suất
1010 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/26°
Gió
20.92 km/h 244°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
70%
Lượng mưa
0.2 mm
Áp suất
1010 mbar
32°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
32°/26°
Gió
22.61 km/h 238°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
72%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1009 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/25°
Gió
14.83 km/h 253°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
69%
Lượng mưa
4.8 mm
Áp suất
1009 mbar
31°C
Mưa
Cao / Thấp
31°/25°
Gió
14 km/h 348°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
15.8 mm
Áp suất
1010 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/25°
Gió
14.04 km/h 26°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
70%
Lượng mưa
3.5 mm
Áp suất
1010 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/25°
Gió
15.3 km/h 100°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
71%
Lượng mưa
4.2 mm
Áp suất
1010 mbar
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/25°
Gió
12.24 km/h 133°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
72%
Lượng mưa
8 mm
Áp suất
1009 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Quảng Trị
Giêm Hà Trung
—Đinh Tổ
—Cổ Liễm
—Buc To
—Ấp Xiêm La
—Vĩnh Hải
—Xóm Roộc
—Húc Nghi
—My Trung
—Tân Hào
—Xuân Khánh
—Xóm Si Ha
—Xóm Kinh
—Xóm Con Cao
—Vĩnh Tuy
—Trung Lập
—Thủy Trung
—Thôn Vực Kè
—Thôn Nhan Biều
—Thôn Đơn Quế
—Thanh Hà
—Tam Tanh Dá Le
—Quán Hàu
—Phú Lộc
—Ngô Xá
—Lý Hòa
—Làng Vuc Tang
—Làng Ho
—Kim Trạch
—Hoang Xá
—