Thời tiết Yia Tai
Thời tiết hôm nay 23 thg 9 2026, 10:11:42
25°C
Trời quang
Nhiệt độ
25°C
Gió
3.82 km/h 154°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
58%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
Hôm nay tại Yia Tai dự kiến mưa nhỏ. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 26°C vào ban ngày và giảm xuống 16°C vào ban đêm. Gió hướng đông nam với tốc độ lên tới 9 km/h.
Xác suất có mưa là 71%, lượng mưa dự kiến 0.8 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 57%. Áp suất khí quyển khoảng 1016 mbar.
Dự báo thời tiết Yia Tai 14 ngày tới
26°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
26°/16°
Gió
9.22 km/h 143°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
57%
Lượng mưa
0.8 mm
Áp suất
1016 mbar
26°C
Mây rải rác
Cao / Thấp
26°/16°
Gió
10.94 km/h 159°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
58%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1015 mbar
26°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
26°/16°
Gió
8.24 km/h 166°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
60%
Lượng mưa
0.2 mm
Áp suất
1014 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/16°
Gió
8.86 km/h 173°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
72%
Lượng mưa
0.6 mm
Áp suất
1013 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/17°
Gió
7.6 km/h 157°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
1.5 mm
Áp suất
1011 mbar
26°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
26°/17°
Gió
7.78 km/h 169°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
85%
Lượng mưa
1.9 mm
Áp suất
1012 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/17°
Gió
7.09 km/h 158°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
89%
Lượng mưa
1.5 mm
Áp suất
1012 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/18°
Gió
6.16 km/h 165°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
71%
Lượng mưa
6.2 mm
Áp suất
1011 mbar
25°C
Mưa
Cao / Thấp
25°/17°
Gió
7.34 km/h 149°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
14.9 mm
Áp suất
1010 mbar
26°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
26°/17°
Gió
8.93 km/h 161°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
61%
Lượng mưa
1 mm
Áp suất
1011 mbar
26°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
26°/17°
Gió
10.08 km/h 157°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
85%
Lượng mưa
3.5 mm
Áp suất
1012 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/17°
Gió
9.11 km/h 164°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
84%
Lượng mưa
5 mm
Áp suất
1011 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/17°
Gió
9.29 km/h 170°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
82%
Lượng mưa
4.8 mm
Áp suất
1011 mbar
21°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
21°/17°
Gió
6.52 km/h 169°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
92%
Lượng mưa
2.3 mm
Áp suất
1012 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Tuyên Quang
Thị Trấn Yên Minh
—Thiện Kế
—Pouo Loem
—Ngòi Sung
—Nà Môi
—Ma Tsao Pu
—Lao Hoang Chine
—Làng Nghèn
—Làng Đinh
—Kouei Louong
—Khao Nia
—Dong Mo
—Bản Yet
—Bản Koa
—Đội Bằng
—Tân Tạo
—Diêu Thượng
—Làng Lê
—Làng Lếch
—Phúc Linh
—Ngòi Né
—Bắc Bìu
—Nà Cạ
—Bản Đáy
—Bản Nà Muổng
—Xà Phìn
—Thượng Nguồn
—Thắng Hạ
—Lung Luông
—Bản Thèn Ván
—